TanroDictionary Sổ từ

huckle-bone

Anh
0

huckle-bone là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xương chậu; Xương mắt cá (chân cừu... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xương chậu.danh từWiktionary
  2. Xương mắt cá (chân cừu... ).danh từWiktionary