TanroDictionary Sổ từ

human capital

/ ˈkæpətəl/

Anh
0

human capital là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vốn nhân lực.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vốn nhân lực.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A human capital helped the team.