TanroDictionary Sổ từ

human wealth

/ ˈwɛlθ/

Anh
0

human wealth là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Của cải của con người.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Của cải của con người.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They discussed the human wealth today.