TanroDictionary Sổ từ

humbugged

/ˈhʌmbʌɡd/

Anh
0

humbugged là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của humbug.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của humbugđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They humbugged us with a fake story.