TanroDictionary Sổ từ

humeral

/ˈhjuːmərəl/

Anh
0

humeral là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (thuộc) xương cánh tay; (thuộc) cánh tay.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) xương cánh tay; (thuộc) cánh tay.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The humeral bone connects to the shoulder.