TanroDictionary Sổ từ

humiliate

/hjuːˈmɪlieɪt/

Anh
0

humiliate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Làm nhục, làm bẽ mặt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Làm nhục, làm bẽ mặt.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The harsh remark tried to humiliate her.