TanroDictionary Sổ từ

humiliating

/hjuːˈmɪlieɪtɪŋ/

Anh
0

humiliating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của humiliate; Làm nhục, làm bẽ mặt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của humiliate.động từEN-VI Dict
  2. Làm nhục, làm bẽ mặt.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He was humiliating the rookie during practice.

  2. Her humiliating mistake made her blush.