TanroDictionary Sổ từ

humpbacked

/ˈhəˌmpbækt/

Anh
0

humpbacked là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Gù lưng; có bướu ở lưng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Gù lưng; có bướu ở lưng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He looked humpbacked after years of hard work.