TanroDictionary Sổ từ

hunchbacked

/ˈhʌntʃbækt/

Anh
0

hunchbacked là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Gù lưng; có bướu ở lưng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Gù lưng; có bướu ở lưng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The hunchbacked man walked slowly uphill.