TanroDictionary Sổ từ

hungting-case

Anh
0

hungting-case là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nắp che mặt kính đồng hồ (của những người săn cáo).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nắp che mặt kính đồng hồ (của những người săn cáo).danh từWiktionary