TanroDictionary Sổ từ

husbandhood

/ˈhʌzbəndwɑːd/

Anh
0

husbandhood là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cương vị làm chồng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cương vị làm chồng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He learned the duties of husbandhood quickly.