TanroDictionary Sổ từ

huskily

/ˈhəskili/

Anh
0

huskily là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khản, khàn khàn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khản, khàn khàn.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She spoke huskili after cheering all night.