Nghĩa tiếng Việt
- Người đàn bà mất nết, người đàn bà hư hỏng.danh từEN-VI Dict
- Đứa con gái trơ tráo; đứa con gái hỗn xược.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The rude hussi shocked the whole room.
-
The hussi answered with a sharp laugh.