TanroDictionary Sổ từ

hying

/ˈhaɪɪŋ/

Anh
0

hying là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của hie.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của hie.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Hying to the shop, she forgot her keys.