Nghĩa tiếng Việt
- Thánh ca.tính từEN-VI Dict
- Sách thánh ca.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The hymnal music was soft and calm.
-
She carried a worn hymnal.
/ˈhɪmnəl/
hymnal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thánh ca; Sách thánh ca.
The hymnal music was soft and calm.
She carried a worn hymnal.