TanroDictionary Sổ từ

hypoventilation

/ˌhaɪpəˌventəˈleɪʃən/

Anh
0

hypoventilation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chứng thở quá chậm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chứng thở quá chậm.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The nurse worried about his hypoventilation.