/ˌhɪstəˈrɑːtəmi/
hysterotomy là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thủ thuật mở tử cung.
The hysterotomy was useful in class.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm