TanroDictionary Sổ từ

im mồm

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đừng nói nữa.unknown

Ví dụ

  1. Im mồm đi!

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép