TanroDictionary Sổ từ

in ảnh

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dùng một âm bản để truyền ảnh ra giấy.unknown

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép