Nghĩa tiếng Việt
- Cùng nghĩa với ỉn (nhưng với ý liên tiếp)động từ
Ví dụ
-
Con lợn kêu in ỉn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Con lợn kêu in ỉn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép