TanroDictionary Sổ từ

inh ỏi

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nói tiếng kêu vang khiến người ta khó chịu.tính từ い

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Ve kêu inh ỏi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép