TanroDictionary Sổ từ

inveterate

/ɪnˈvetərət/

Anh
0

inveterate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thâm căn cố đế, ăn sâu (tật... ); lâu năm (bệnh).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thâm căn cố đế, ăn sâu (tật... ); lâu năm (bệnh).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is an inveterate smoker, despite many warnings.