TanroDictionary Sổ từ

jabiru

/ˈdʒæbɪruː/

Anh
0

jabiru là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hạc cổ phồng (Jabiru mycteria); Hạc cổ đen, cò châu Á (Ephippiorhynchus asiaticus).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hạc cổ phồng (Jabiru mycteria).danh từEN-VI Dict
  2. Hạc cổ đen, cò châu Á (Ephippiorhynchus asiaticus).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A jabiru stood near the water.

  2. The jabiru watched from the marsh.