TanroDictionary Sổ từ

jaconet

/ˈdʒækəˌnɛt/

Anh
0

jaconet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vải jagan (một loại vải trắng mỏng).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vải jagan (một loại vải trắng mỏng).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The shirt was made of thin jaconet.