/dʒænɪˈtɔːriəl/
janitorial là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem janitor.
The entry janitorial points to janitor.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm