TanroDictionary Sổ từ

jarrah

/ˈdʒærə/

Anh
0

jarrah là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cây bạch đàn ở miền Tây nước úc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây bạch đàn ở miền Tây nước úc.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The jarrah grew tall near the river.