TanroDictionary Sổ từ

jaundiced

Anh
0

jaundiced là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của jaundice.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của jaundiceđộng từWiktionary