TanroDictionary Sổ từ

jaundicing

/ˈdʒɔːndɪkɪŋ/

Anh
0

jaundicing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của jaundice.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của jaundice.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are jaundicing the old facts unfairly.