TanroDictionary Sổ từ

jellaba

/dʒeˈlɑːbə/

Anh
0

jellaba là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Áo choàng có mũ trùm đầu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Áo choàng có mũ trùm đầu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He kept the jellaba on the desk.