TanroDictionary Sổ từ

jenneting

/ˈhɛneɪɪŋ/

Anh
0

jenneting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Táo hè (một loại táo chím sớm vào mùa hè).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Táo hè (một loại táo chím sớm vào mùa hè).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The jenneting was useful in class.