TanroDictionary Sổ từ

jibber

/dʒˈɪbə/

Anh
0

jibber là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ngựa bất kham, ngựa hay trở chứng (không chịu đi... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngựa bất kham, ngựa hay trở chứng (không chịu đi... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She saw the jibber yesterday.