TanroDictionary Sổ từ

jiffy

/ˈdʒɪfi/

Anh
0

jiffy là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chốc lát, thoáng nháy mắt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chốc lát, thoáng nháy mắt.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. I will finish my homework in a jiffy.

  2. in a jiffy

    chỉ một thoáng, trong nháy mắt; ngay lập tức.

  3. wait half a jiffy

    hãy đợi một lát.