TanroDictionary Sổ từ

jiggly

/ˈdʒɪɡəˌli/

Anh
0

jiggly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem jiggle.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem jiggletính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry jiggly points to jiggle.