TanroDictionary Sổ từ

job acceptance schedule

/ ˈskɛˌdʒuːl/

Anh
0

job acceptance schedule là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Biểu đồ số người chấp nhận công việc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Biểu đồ số người chấp nhận công việc.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The job acceptance schedule played a key role.