TanroDictionary Sổ từ

joint-heir

/ˈdʒɔɪntˈɛr/

Anh
0

joint-heir là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người cùng kế thừa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người cùng kế thừa.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She was a joint-heir to the old house.