TanroDictionary Sổ từ

joint-stock

/ˈdʒɔɪntˈstɑːk/

Anh
0

joint-stock là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Huy động vốn bằng cách phát hành chứng khoán.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Huy động vốn bằng cách phát hành chứng khoán.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The firm became joint-stock to raise money.