TanroDictionary Sổ từ

journal-box

/ˈdʒɜːnəlˈbɑːks/

Anh
0

journal-box là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hộp ổ trục.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hộp ổ trục.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The wheel turned smoothly on the journal-box.