TanroDictionary Sổ từ

jubilance

/ˈdʒuːbələnts/

Anh
0

jubilance là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự vui sướng, sự mừng rỡ, sự hân hoan; sự tưng bừng hớn hở.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự vui sướng, sự mừng rỡ, sự hân hoan; sự tưng bừng hớn hở.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The room filled with jubilance after the win.