TanroDictionary Sổ từ

judaica

/ˈdeɪəkə/

Anh
0

judaica là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sách vở văn học hoặc lịch sử liên quan tới người Do Thái hoặc đạo Do Thái.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sách vở văn học hoặc lịch sử liên quan tới người Do Thái hoặc đạo Do Thái.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The shelf held old judaica books.