TanroDictionary Sổ từ

jumbuck

/dʒəmbək/

Anh
0

jumbuck là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Con cừu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Con cừu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The farmer counted every jumbuck in the field.