TanroDictionary Sổ từ

junketed

/ˈdʒʌŋkɪtɪd/

Anh
0

junketed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của junket.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của junketđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Please junketed the note for me.