TanroDictionary Sổ từ

jutting

/dʒˈʌtɪŋ/

Anh
0

jutting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của jut.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của jut.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The rock is jutting out over the water.