Nghĩa tiếng Việt
- Kính đeo dành cho người có tuổi.danh từ
- Kính trọng bậc già cả.động từ
- Từ dùng trong cuộc đánh tổ tôm, khi bài ù chỉ có một quân ông lão là đỏ.động từ
Tiếng Nhật
- 敬老けいろうkính lão, kính trọng người già (vd: Ngày Kính lão)
- 老眼鏡ろうがんきょうkính lão
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép