TanroDictionary Sổ từ

kỷ

Việt
0

kỷ là một từ tiếng Việt, có nghĩa: ; Mỗi thời kỳ của một đại địa chất; Bàn con.

Nghĩa tiếng Việt

  1. .danh từWiktionary
  2. Mỗi thời kỳ của một đại địa chất.danh từWiktionary
  3. Bàn con.danh từWiktionary
  4. Can thứ sáu trong thập can.danh từWiktionary

Ví dụ

  1. Kỷ chè.

  2. Giáp, ất, bính, đinh, mậu, kỷ, canh, tân, nhâm, quý.