TanroDictionary Sổ từ

kadi

/kˈædi/

Anh
0

kadi là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Pháp quan (Thổ nhĩ kỳ, A-rập).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Pháp quan (Thổ nhĩ kỳ, A-rập).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The kadi listened to the dispute.