TanroDictionary Sổ từ

kahawai

/ˌkɑːhɑːˈwɑː/

Anh
0

kahawai là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Loại cá biển thuộc họ pecca (ở Niu Dilân và úc).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Loại cá biển thuộc họ pecca (ở Niu Dilân và úc).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The kahawai jumped near the shore.