TanroDictionary Sổ từ

kamikaze

/ˌkæmɪˈkɑːzi/

Anh
0

kamikaze là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phi đội Thần phong của Nhật Bản thời Đệ nhị thế chiến.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phi đội Thần phong của Nhật Bản thời Đệ nhị thế chiến.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The old film showed a kamikaze unit.