TanroDictionary Sổ từ

karate

/kəˈrɑːti/

Anh
0

karate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Môn võ karate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Môn võ karate.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She practices karate every Saturday morning.

Cách đọc khác của 「karate」

karate

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ Một môn võ thuật truyền thống của vùng Okinawa, với các đòn đặc trưng như đấm, đá, cú đánh cùi chỏ, đầu gối và các kỹ thuật đánh bằng bàn tay mở. Wiktionary