TanroDictionary Sổ từ

kasbah

/ˈkæzbɑː/

Anh Thông dụng
0

kasbah là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem casbah.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem casbahdanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry kasbah points to casbah.