Nghĩa tiếng Việt
- giữ liên lạccụm từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- stay in contactcụm từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- 連絡を取り合うcụm từTanro Dictionary
Ví dụ
-
Let's keep in touch after graduation.
Hãy giữ liên lạc sau khi tốt nghiệp nhé.